| - Nhựa Polyethylene (PE) mỏng, trong suốt hoặc mờ
| - Giấy Kraft phủ keo nhẹ, màu nâu hoặc trắng
|
| | |
| - Tốt, nhờ lớp keo dính nhẹ hoặc qua xử lý corona
| - Bám tốt nhờ keo chuyên dụng, dễ bóc
|
- Khả năng bảo vệ khỏi trầy xước
| - Trung bình đến tốt (phù hợp với vận chuyển, cắt đơn giản)
| - Rất tốt, chịu được ma sát và lực nhẹ
|
| - Kháng nước, dầu, hóa chất nhẹ
| - Khả năng chống ẩm thấp hơn, dễ thấm nước
|
| - Tương đối thấp (từ 60–80°C), dễ biến dạng khi gia nhiệt
| - Chịu nhiệt tốt hơn (có thể chịu đến 120–150°C)
|
- Dễ bóc tách khi gia công CNC/Laser
| - Dễ nóng chảy, để lại cặn keo khi cắt laser
| - Không bị chảy, ít để lại keo, thích hợp cắt laser/CNC
|
- Độ bền khi lưu trữ dài hạn
| - Tốt, không bị mục hay rách theo thời gian
| - Có thể bị ố màu, mục giấy nếu bảo quản không tốt
|
| - Trong hoặc mờ nhẹ – cho phép nhìn thấy bề mặt mica
| - Màu nâu hoặc trắng – che phủ hoàn toàn
|
- Tính thân thiện môi trường
| - Nhựa PE khó phân hủy, không thân thiện
| - Giấy Kraft dễ tái chế, thân thiện hơn
|
| | |
| - - Dùng cho sản phẩm trưng bày, in ấn
- Cắt CNC nhẹ, ép nhiệt vừa phải - Không khuyến nghị cho cắt laser
| - - Dùng cho sản phẩm cao cấp, xuất khẩu
- Gia công bằng máy CNC, laser - Cần bảo vệ cao trong lưu kho, vận chuyển dài ngày
|