SO SÁNH MICA PMMA TIGER VÀ MICA MS MALAYSIA

Thương hiệu: MICA PMMA TIGER
0₫
Đây là bảng phân loại so sánh chi tiết giữa Mica PMMA đùn (Extruded PMMA) và Mica MS đùn (Extruded PMMA + PS) mà khách hàng đã đưa ra bảng so sánh hiệu quả nên chọn lựa sản phẩm cho phù hợp và giúp khách hàng nắm rõ hiệu quả sử dụng...
TẤM
Gọi điện để được tư vấn: 0903914259

Đây là bảng phân loại so sánh chi tiết giữa Mica PMMA đùn (Extruded PMMA)Mica MS đùn (Extruded PMMA + PS) mà khách hàng đã đưa ra bảng so sánh hiệu quả nên chọn lựa sản phẩm cho phù hợp và giúp khách hàng nắm rõ hiệu quả sử dụng trong điều kiện giá thành 2 sản phẩm bằng nhau tại thị trường Việt Nam.

BẢNG SO SÁNH MICA PMMA TIGER  & MICA MS SHEET

Tiêu chí

Mica PMMA đùn (100% PMMA)

Mica MS đùn (60% PMMA + 40% PS)

1. Thành phần cấu tạo

Nhựa PMMA nguyên sinh (methyl methacrylate)

Hỗn hợp PMMA + PS (polystyrene), thường pha 40–60%

2. Công nghệ sản xuất

Ép đùn (extrusion) độ dày ổn định, sản xuất số lượng lớn

Ép đùn – tương tự, nhưng phối trộn nhựa PS để giảm giá thành

3. Độ trong suốt

Rất cao (~89–91%), gần tương đương kính

Thấp hơn (~83–87%), có thể hơi đục hoặc có vân nhẹ do PS

4. Độ bền cơ học (chịu va đập, uốn)

Tốt – bền hơn MS, khó nứt, không giòn

Kém hơn – PS làm vật liệu giòn, dễ nứt vỡ khi chịu lực

5. Chịu nhiệt / ổn định nhiệt

80–90°C – ổn định hơn, ít biến dạng khi uốn nhiệt

Kém hơn, dễ bị cong, phồng, biến dạng sớm hơn khi gia nhiệt

6. Khả năng chịu UV / thời tiết

Tốt, ít ngả vàng, giữ màu, phù hợp dùng ngoài trời

Kém hơn – dễ ngả vàng, giảm trong suốt sau vài tháng ngoài trời

7. Khả năng gia công (cắt, uốn, dán)

Dễ – ít bavia, không rạn nứt, đường cắt mịn

Khó hơn, dễ xuất hiện vết nứt nhỏ, méo cạnh khi cắt/uốn

8. Bề mặt / độ bóng

Mịn, bóng đẹp, đều màu

Kém hơn, có thể xuất hiện gợn hoặc ánh đục nhẹ

9. Độ đồng đều tấm, ổn định độ dày

Rất đồng đều (đùn), sai số thấp

Tương đương PMMA đùn – ổn định nếu sản xuất tốt

10. Độ bền màu,  giữ màu lâu dài

Rất tốt,  màu lâu phai, không bạc màu nhanh

Dễ bạc màu nếu tiếp xúc nắng gắt, vật liệu lão hóa nhanh

11. Khả năng chống hóa chất

Khá tốt,  chống axit nhẹ, dung môi yếu

Kém hơn,  PS dễ bị ăn mòn bởi hóa chất thông thường

12. Độc tính khi cháy,  môi trường

Cháy tạo ít khói, ít khí độc (PMMA sạch)

Cháy sinh khói đen, mùi nặng hơn do có PS

 

13. Ứng dụng phù hợp

- Biển hiệu cao cấp
- Vách kính giả
- Nội thất yêu cầu thẩm mỹ cao
- Sản phẩm trang trí bền vững

- Biển quảng cáo trong nhà
- Vách ngăn nhẹ
- Hộp đèn tạm
- Sản phẩm giá rẻ, thời gian sử dụng ngắn

14. Tuổi thọ trung bình (ngoài trời)

4–5 năm (có thể hơn nếu phủ UV)

1–2 năm, dễ xuống cấp, cong vênh hoặc ngả màu

15. Giá trị tái sử dụng  tái chế

Tái sử dụng tốt, tái chế cao hơn do không pha trộn

Tái chế khó, hỗn hợp, giá trị thấp, không tái sử dụng tốt

 

16. Giá trị đầu tư dài hạn

Cao chi phí đầu tư ban đầu bằng MS nhưng ít phải thay thế, ít hỏng hóc

Thấp – chi phí bảo trì, thay mới cao hơn về lâu dài

17. Nhận diện bên ngoài (nếu quan sát kỹ)

Trong hơn, sáng bóng, đều màu, không vết gợn

Có thể đục nhẹ, xuất hiện ánh mờ hoặc vân nhỏ

18. Giá thị trường hiện nay

Ngang hoặc chênh khoảng 3% rất ít so với  giá MS

Ngang hoặc thấp hơn chút, nhưng chênh lệch không đáng kể

BẢNG PHÂN TÍCH CHUNG 2 SẢN PHẨM PMMA VÀ MS 

Tiêu chí

PMMA đùn (100%)

Mica MS đùn (50/50)

Giá mua ban đầu

360.000 VNĐ

360.000 VNĐ

Số lần phải thay thế trong 6 năm

1 lần (sau 4–5 năm)

1–2 lần (sau 3 năm hoặc ít hơn)

Tổng số lần thay tấm mica

1 lần (năm 5)

3 lần (năm 1 và năm 2)

Chi phí thay thế (1 lần = 1tr + 300k)

1 lần = 500.000 VNĐ

3 lần = 1.500.000 VNĐ

Tổng chi phí đầu tư 6 năm

360.000 (mua ban đầu) + 500.000 (thay lần 1) = 860.000 VNĐ

360.000 (ban đầu) + 1.500.000 (2 lần thay) = 3.600.000 VNĐ

Chi phí trung bình mỗi năm

172.000 VNĐ/năm

930.000 VNĐ/năm

Chi phí ẩn (gián đoạn thi công, mất thời gian, gián đoạn quảng cáo)

Thấp – chỉ thay 1 lần, ổn định lâu dài

Cao – mỗi lần thay cần nhân công, tháo dỡ, mất hiệu quả quảng cáo

Hiệu suất sử dụng

90–95% thời gian không cần can thiệp

65–70% thời gian hoạt động ổn định, dễ xuống cấp giữa chu kỳ

Tỷ lệ hiệu quả đầu tư

Hiệu quả hơn ~35–40% so với MS

Thấp hơn – do chi phí lặp lại và tuổi thọ kém

MICA MS TẠI THỊ TRƯỜNG 
 

Kết luận tổng hợp

  • Trong cùng 5 năm sử dụng, PMMA TIGER đùn chỉ cần 1 lần thay thế, tổng chi phí đầu tư chỉ khoảng 500.000 năm trăm nghìn đồng, trong khi MS đùn cần ít nhất 3 lần thay, tổng chi phí lên tới 1.500.000 một triệu năm nghìn đồng.
  • PMMA TIGER đùn có chi phí trung bình/năm thấp hơn ~30%, đồng thời ít gián đoạn, tiết kiệm thời gian thi công, nhân công và chi phí vận hành liên quan.
  • Trong trường hợp bạn đầu tư cho biển quảng cáo ngoài trời, vách kính, hộp đèn trang trí lâu dài, hoặc ứng dụng yêu cầu ổn định, thì Mica PMMA TIGER đùn rõ ràng là hiệu quả kinh tế hơn nhiều, ít rủi ro hơn về lâu dài.