1. Thành phần cấu tạo | Nhựa PMMA nguyên sinh (methyl methacrylate) | Hỗn hợp PMMA + PS (polystyrene), thường pha 40–60% |
2. Công nghệ sản xuất | Ép đùn (extrusion) độ dày ổn định, sản xuất số lượng lớn | Ép đùn – tương tự, nhưng phối trộn nhựa PS để giảm giá thành |
3. Độ trong suốt | Rất cao (~89–91%), gần tương đương kính | Thấp hơn (~83–87%), có thể hơi đục hoặc có vân nhẹ do PS |
4. Độ bền cơ học (chịu va đập, uốn) | Tốt – bền hơn MS, khó nứt, không giòn | Kém hơn – PS làm vật liệu giòn, dễ nứt vỡ khi chịu lực |
5. Chịu nhiệt / ổn định nhiệt | 80–90°C – ổn định hơn, ít biến dạng khi uốn nhiệt | Kém hơn, dễ bị cong, phồng, biến dạng sớm hơn khi gia nhiệt |
6. Khả năng chịu UV / thời tiết | Tốt, ít ngả vàng, giữ màu, phù hợp dùng ngoài trời | Kém hơn – dễ ngả vàng, giảm trong suốt sau vài tháng ngoài trời |
7. Khả năng gia công (cắt, uốn, dán) | Dễ – ít bavia, không rạn nứt, đường cắt mịn | Khó hơn, dễ xuất hiện vết nứt nhỏ, méo cạnh khi cắt/uốn |
8. Bề mặt / độ bóng | Mịn, bóng đẹp, đều màu | Kém hơn, có thể xuất hiện gợn hoặc ánh đục nhẹ |
9. Độ đồng đều tấm, ổn định độ dày | Rất đồng đều (đùn), sai số thấp | Tương đương PMMA đùn – ổn định nếu sản xuất tốt |
10. Độ bền màu, giữ màu lâu dài | Rất tốt, màu lâu phai, không bạc màu nhanh | Dễ bạc màu nếu tiếp xúc nắng gắt, vật liệu lão hóa nhanh |
11. Khả năng chống hóa chất | Khá tốt, chống axit nhẹ, dung môi yếu | Kém hơn, PS dễ bị ăn mòn bởi hóa chất thông thường |
12. Độc tính khi cháy, môi trường | Cháy tạo ít khói, ít khí độc (PMMA sạch) | Cháy sinh khói đen, mùi nặng hơn do có PS |
13. Ứng dụng phù hợp | - Biển hiệu cao cấp - Vách kính giả - Nội thất yêu cầu thẩm mỹ cao - Sản phẩm trang trí bền vững | - Biển quảng cáo trong nhà - Vách ngăn nhẹ - Hộp đèn tạm - Sản phẩm giá rẻ, thời gian sử dụng ngắn |
14. Tuổi thọ trung bình (ngoài trời) | 4–5 năm (có thể hơn nếu phủ UV) | 1–2 năm, dễ xuống cấp, cong vênh hoặc ngả màu |
15. Giá trị tái sử dụng tái chế | Tái sử dụng tốt, tái chế cao hơn do không pha trộn | Tái chế khó, hỗn hợp, giá trị thấp, không tái sử dụng tốt |
16. Giá trị đầu tư dài hạn | Cao chi phí đầu tư ban đầu bằng MS nhưng ít phải thay thế, ít hỏng hóc | Thấp – chi phí bảo trì, thay mới cao hơn về lâu dài |
17. Nhận diện bên ngoài (nếu quan sát kỹ) | Trong hơn, sáng bóng, đều màu, không vết gợn | Có thể đục nhẹ, xuất hiện ánh mờ hoặc vân nhỏ |
18. Giá thị trường hiện nay | Ngang hoặc chênh khoảng 3% rất ít so với giá MS | Ngang hoặc thấp hơn chút, nhưng chênh lệch không đáng kể |