Bảng tra cứu kỹ thuật ống Mica Acrylic (PMMA Tube)
Vì sao cần một bảng tra cứu kỹ thuật?
Đối với các dự án quảng cáo, chiếu sáng, cơ khí chính xác hoặc thiết kế công nghiệp, việc lựa chọn đúng kích thước ống PMMA không chỉ dựa trên đường kính ngoài (OD), mà còn phụ thuộc vào nhiều thông số kỹ thuật khác như đường kính trong (ID), độ dày thành ống, khối lượng, bán kính uốn và khả năng gia công.
Một bảng tra cứu kỹ thuật đầy đủ giúp:
- Rút ngắn thời gian lựa chọn vật liệu.
- Hạn chế sai sót trong thiết kế và gia công.
- Tối ưu chi phí sản xuất.
- Đồng bộ thông số giữa bộ phận thiết kế, mua hàng và sản xuất.
- Hỗ trợ kỹ sư tính toán nhanh khi triển khai dự án.
Đó cũng là lý do các nhà sản xuất vật liệu kỹ thuật quốc tế luôn cung cấp bảng tra cứu kỹ thuật cùng với dữ liệu sản phẩm đính kèm.
Cấu trúc bảng tra cứu đề xuất
OD (mm) | Wall Thickness (mm) | | | | Bán kính uốn tối thiểu* | Ứng dụng khuyến nghị |
| | | | | | ... | Đèn LED, trưng bày |
30 | 3 | 24 | ... | ... | ... | Quảng cáo | |
50 | 3 | 44 | ... | ... | ... | Trang trí | |
100 | 4 | 92 | ... | ... | ... | Thiết bị công nghiệp | |
200 | 5 | 190 | ... | ... | ... | Bể mô hình | |
300 | 5 | 290 | ... | ... | ... | Công trình kiến trúc | |
800 | 8 | 784 | ... | ... | ... | Dự án đặc biệt | |
| | | | | | | | | | | | |
*Bảng trên chỉ là ví dụ về cấu trúc. Các giá trị cần được xác nhận theo danh mục sản xuất thực tế của Huy Đạt hoặc nhà máy.
Các thông số nên có trong Technical Guide
1. Đường kính ngoài (Outside Diameter – OD)
Đây là kích thước quan trọng nhất khi lựa chọn ống PMMA vì quyết định khả năng lắp ghép với các chi tiết cơ khí, khớp nối và phụ kiện.
Đối với ống PMMA, đường kính ngoài tiêu chuẩn có thể dao động từ Ø5 mm đến Ø800 mm.
2. Độ dày thành ống (Wall Thickness)
Độ dày thành ống ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Độ cứng.
- Khả năng chịu tải.
- Khả năng chống biến dạng.
- Trọng lượng.
- Chi phí vật liệu.
Đối với cùng một đường kính ngoài, việc tăng độ dày thành ống sẽ làm tăng đáng kể khả năng chịu lực và độ ổn định kết cấu.
3. Đường kính trong (Inside Diameter – ID)
Đường kính trong được xác định theo công thức:
ID = OD − (2 × Wall Thickness)
Ví dụ:
OD | Wall | ID |
50 mm | 2 mm | 46 mm |
50 mm | 3mm | 44 mm |
100 mm | 5 mm | 90 mm |
200 mm | 8 mm | 184 mm |
Thông số này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng cần lắp đặt thiết bị, hệ thống chiếu sáng hoặc chi tiết cơ khí bên trong ống.

4. Khối lượng theo mét (kg/m)
Khối lượng giúp:
- Tính toán vận chuyển.
- Thiết kế kết cấu.
- Tính tải trọng.
- Báo giá.
Khối lượng được xác định dựa trên diện tích tiết diện và khối lượng riêng của PMMA (khoảng 1,18–1,20 g/cm³).
5. Diện tích tiết diện
Diện tích tiết diện ảnh hưởng đến:
- Khả năng chịu lực.
- Độ cứng.
- Trọng lượng.
- Gia công CNC.
Thông số này thường được kỹ sư cơ khí sử dụng trong quá trình tính toán thiết kế.
6. Bán kính uốn khuyến nghị
Trong nhiều ứng dụng, ống Mica acrylic cần được uốn nhiệt.
Bảng tra cứu nên cung cấp bán kính uốn tối thiểu nhằm:
- Tránh nứt ứng suất.
- Giảm hiện tượng trắng bề mặt.
- Đảm bảo độ tròn của ống sau khi tạo hình.
Các giá trị khuyến nghị nên được xây dựng dựa trên đường kính và độ dày thành ống, đồng thời được kiểm chứng bằng thử nghiệm hoặc hướng dẫn từ nhà sản xuất.
7. Ứng dụng phù hợp theo từng nhóm kích thước
Một trong những giá trị gia tăng của bảng tra cứu là gợi ý ứng dụng thực tế:
Đường kính ngoài | Ứng dụng tiêu biểu |
Ø5–Ø20 mm | Thiết bị y tế, mô hình, linh kiện chính xác |
Ø20–Ø50 mm | Đèn LED, trưng bày sản phẩm, biển quảng cáo |
Ø50–Ø150 mm | Thiết bị công nghiệp, nội thất, bảo vệ cảm biến |
Ø150–Ø300 mm | Bể mô hình, cột trưng bày, thiết bị quan sát |
Ø300–Ø800 mm | Công trình kiến trúc, nghệ thuật, dự án quy mô lớn |